
Máy hóa chế nhiệt độ cao
Tổng quan về sản phẩm
Máy hóa chế nhiệt độ cao thuộc loại máy sấy khô và hóa chế ở nhiệt độ cao, là thiết bị xử lý vô hại được thiết kế chuyên dụng cho động vật chết vì bệnh, phế thải từ giết mổ và rác thải y tế. Thiết bị sử dụng cấu trúc bình chứa kín, hai lớp áp suất cao; thông qua hơi nước tuần hoàn ở nhiệt độ cao để thực hiện tiệt trùng và sấy khô, trong đó hơi nước không tiếp xúc trực tiếp với vật liệu, vừa bảo đảm hiệu quả tiệt trùng vừa tránh làm nhiễm bẩn vật liệu. Khi vận hành, nhiệt độ trung tâm của vật liệu xử lý đạt ≥140℃, áp suất ≥0,4MPa, duy trì trạng thái giữ nhiệt và giữ áp trong 30 phút; toàn bộ chu kỳ xử lý chỉ kéo dài 4–6 giờ, có thể chuyển hóa xác gia súc, gia cầm, phế thải từ giết mổ… thành bột thịt xương và dầu mỡ có thể tái chế, đồng thời được thiết kế, chế tạo theo tiêu chuẩn nồi hơi và bình chịu áp lực, trang bị các thiết bị an toàn như van an toàn, bộ điều khiển áp suất, đảm bảo vận hành an toàn, tin cậy.
Nguyên lý kỹ thuật
Máy hóa chế nhiệt độ cao dựa trên nguyên lý tiệt trùng bằng nhiệt độ và áp suất cao để thực hiện xử lý vô hại: trong bình chứa kín, hai lớp áp suất cao, hơi nước tuần hoàn ở nhiệt độ cao truyền nhiệt qua thành bình, khiến nhiệt độ trung tâm của vật liệu bên trong tăng lên trên 140℃, đồng thời duy trì môi trường áp suất ≥0,4MPa, tác động liên tục trong ít nhất 4 giờ và giữ nhiệt, giữ áp trong 30 phút, giúp tiêu diệt triệt để các mầm bệnh trong vật liệu, đạt tỷ lệ tiệt trùng 100%. Sau đó, thông qua quy trình sấy khô, tách riêng vật liệu sau xử lý thành bột thịt xương và dầu mỡ, hiện thực hóa việc tái chế phế thải thành nguồn tài nguyên. Trong suốt quá trình, hơi nước không tiếp xúc trực tiếp với vật liệu, tránh làm phá hủy thành phần của vật liệu, bảo đảm chất lượng của bột thịt xương và dầu mỡ.
Các thông số kỹ thuật
1. Thông số xử lý cốt lõi: nhiệt độ trung tâm vật liệu xử lý ≥140℃, áp suất ≥0,4MPa, thời gian xử lý ≥4 giờ, giữ nhiệt và giữ áp trong 30 phút
2. Chu kỳ xử lý: 4–6 giờ
3. Tỷ lệ tiệt trùng: 100%
4. Sản lượng tái chế: tỷ lệ thu hồi bột thịt xương 30–40%, tỷ lệ thu hồi dầu mỡ 10–15%
5. Thông số từng model:
ZT-HZ-2: dung tích 2m³, công suất xử lý 1 tấn/lần, công suất 11kw
ZT-HZ-4: dung tích 4m³, công suất xử lý 2 tấn/lần, công suất 15kw
ZT-HZJ-10: dung tích 10m³, công suất xử lý 5 tấn/lần, công suất 45kw
ZT-HZ-16: dung tích 16m³, công suất xử lý 10 tấn/lần, công suất 55kw
6. Tiêu chuẩn chế tạo: tiêu chuẩn nồi hơi và bình chịu áp lực
Ưu điểm cốt lõi
1. Đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định: được chế tạo nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn nồi hơi và bình chịu áp lực, trang bị nhiều thiết bị an toàn như van an toàn, bộ điều khiển áp suất, đảm bảo vận hành an toàn, tin cậy, đáp ứng các yêu cầu an toàn của ngành.
2. Tiệt trùng triệt để, không còn tồn dư: kết hợp nhiệt độ cao 140℃ với môi trường áp suất cao 0,4MPa, tỷ lệ tiệt trùng lên đến 100%, có thể tiêu diệt hoàn toàn các mầm bệnh trong xác động vật chết vì bệnh, rác thải y tế, từ đó ngăn chặn nguy cơ lây lan dịch bệnh từ gốc.
3. Xử lý hiệu quả, thời gian ngắn: toàn bộ chu kỳ xử lý vô hại chỉ kéo dài 4–6 giờ, so với các phương pháp xử lý truyền thống, hiệu suất được nâng cao đáng kể, giúp nhanh chóng xử lý khối lượng lớn phế thải, tránh những rủi ro do tình trạng ùn ứ phế thải gây ra.
4. Chi phí vận hành tiết kiệm hơn: sử dụng hơi nước làm nguồn nhiệt, chi phí năng lượng tương đối thấp; đồng thời, quá trình xử lý còn tái chế phế thải thành bột thịt xương và dầu mỡ, có thể tái sử dụng, từ đó giảm thêm chi phí vận hành tổng thể.
5. Giá trị tái chế cao: sau xử lý, có thể thu được 30–40% bột thịt xương và 10–15% dầu mỡ; các sản phẩm này có thể được ứng dụng trong chế biến thức ăn chăn nuôi, sản xuất dầu công nghiệp…, biến phế thải thành tài nguyên quý giá.
Giá trị cốt lõi của sản phẩm
1. Tỷ lệ tiệt trùng 100% giúp ngăn chặn triệt để sự lây lan dịch bệnh, bảo vệ an toàn sinh học cho ngành chăn nuôi và giết mổ.
2. Xử lý nhanh trong 4–6 giờ, nâng cao đáng kể hiệu suất xử lý phế thải, giảm diện tích chiếm dụng và chi phí quản lý.
3. Tái chế phế thải thành bột thịt xương và dầu mỡ, hiện thực hóa việc tận dụng giá trị của phế thải, tạo thêm thu nhập phụ.
4. Được chế tạo nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn bình chịu áp lực, đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định, đáp ứng các yêu cầu giám sát và sản xuất của ngành.
Đối tượng khách hàng mục tiêu
Các nhà máy xử lý vô hại động vật chết vì bệnh, trang trại chăn nuôi quy mô lớn, cơ sở giết mổ gia súc, gia cầm, cơ quan quản lý thú y và chăn nuôi, tổ chức xử lý rác thải y tế
Ứng dụng thực tế
Thiết bị này có thể được ứng dụng rộng rãi trong nhiều tình huống xử lý vô hại: tại các trang trại chăn nuôi quy mô lớn, dùng để xử lý vô hại xác lợn, bò, gà, thỏ… nhằm tránh lây lan dịch bệnh; tại các cơ sở giết mổ, xử lý các loại phế thải phát sinh trong quá trình giết mổ, tái chế phế thải thành nguồn tài nguyên; tại các nhà máy xử lý vô hại động vật chết vì bệnh, đóng vai trò thiết bị xử lý cốt lõi, xử lý hàng loạt xác gia súc, gia cầm thu gom từ khắp nơi; trong lĩnh vực xử lý rác thải y tế, tiến hành tiệt trùng bằng nhiệt độ cao đối với rác thải y tế lây nhiễm, đạt tiêu chuẩn xả thải an toàn.
Giải pháp cho các vấn đề nổi cộm trong ngành
1. Giải quyết tình trạng xử lý động vật chết vì bệnh theo phương pháp truyền thống mất nhiều thời gian, hiệu suất thấp: phương pháp truyền thống thường cần tới mười mấy giờ hoặc thậm chí lâu hơn, trong khi thiết bị này chỉ cần 4–6 giờ để hoàn tất toàn bộ quy trình, nâng cao đáng kể hiệu suất xử lý, đồng thời tránh nguy cơ ô nhiễm môi trường và an toàn sinh học do tình trạng ùn ứ phế thải gây ra.
2. Giải quyết vấn đề tiệt trùng chưa triệt để, nguy cơ lây lan dịch bệnh cao: phương pháp truyền thống thường do thiếu nhiệt độ, áp suất nên tiệt trùng không彻底; thiết bị này duy trì nhiệt độ cao 140℃ và áp suất cao 0,4MPa, đạt tỷ lệ tiệt trùng 100%, tiêu diệt triệt để mầm bệnh, chặn đứng con đường lây lan dịch bệnh từ gốc.
3. Giải quyết tình trạng xử lý phế thải không mang lại giá trị, chi phí cao: các phương pháp truyền thống chủ yếu là chôn lấp, đốt, vừa tốn kém lại gây ô nhiễm môi trường; thiết bị này có thể chuyển hóa phế thải thành bột thịt xương và dầu mỡ, tái chế thành nguồn tài nguyên, vừa giảm chi phí xử lý vừa tạo thêm giá trị kinh tế phụ.
4. Giải quyết vấn đề thiết bị thiếu tính an toàn và tuân thủ quy định: một số thiết bị xử lý nhỏ không được chế tạo theo tiêu chuẩn, tiềm ẩn nguy cơ an toàn; thiết bị này được thiết kế nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn nồi hơi và bình chịu áp lực, trang bị đầy đủ các thiết bị an toàn, đảm bảo vận hành an toàn, tuân thủ quy định của ngành.
Câu hỏi thường gặp FAQ
H1: Hiệu quả tiệt trùng của máy hóa chế nhiệt độ cao thế nào?
A: Khi vận hành, nhiệt độ trung tâm của vật liệu xử lý đạt ≥140℃, áp suất ≥0,4MPa, giữ nhiệt và giữ áp trong 30 phút, tỷ lệ tiệt trùng có thể đạt 100%, có thể tiêu diệt triệt để các mầm bệnh trong xác động vật chết vì bệnh, rác thải y tế, bảo đảm hiệu quả xử lý.
H2: Sự khác biệt về công suất giữa các model máy hóa chế nhiệt độ cao là gì?
A: Hiện có bốn model để lựa chọn: ZT-HZ-2 xử lý 1 tấn vật liệu mỗi lần, ZT-HZ-4 xử lý 2 tấn mỗi lần, ZT-HZJ-10 xử lý 5 tấn mỗi lần, ZT-HZ-16 xử lý 10 tấn mỗi lần; tùy theo nhu cầu xử lý thực tế mà lựa chọn model phù hợp.
H3: Các sản phẩm sau xử lý được sử dụng vào mục đích gì?
A: Bột thịt xương sau xử lý có thể dùng làm nguyên liệu chế biến thức ăn chăn nuôi, dầu mỡ có thể được sử dụng làm dầu công nghiệp, hiện thực hóa việc tái chế phế thải thành nguồn tài nguyên, giảm chi phí xử lý tổng thể.
H4: Các biện pháp bảo đảm an toàn khi vận hành thiết bị là gì?
A: Thiết bị được thiết kế, chế tạo theo tiêu chuẩn nồi hơi và bình chịu áp lực, trang bị các thiết bị an toàn như van an toàn, bộ điều khiển áp suất; có thể theo dõi实时 trạng thái áp suất của thiết bị, khi xảy ra bất thường sẽ tự động kích hoạt cơ chế bảo vệ, đảm bảo an toàn vận hành.
Bảo lưu mọi quyền © 2026 Zhite